TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prefrontal

UK/pɹiːˈfɹʌn.təl/ US/pɹiˈfɹʌn.təl/ giọng máy của trình duyệt

prefrontal nghĩa là trước trán, trên trán.

Nghĩa của prefrontal

Tính từ

  1. Trước trán; trên trán.

Dạng từ của prefrontal

So sánh hơnmore prefrontal
So sánh nhấtmost prefrontal
Số nhiềuprefrontals

Câu hỏi thường gặp

prefrontal nghĩa là gì?

prefrontal (tính từ) nghĩa là trước trán, trên trán.

prefrontal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prefrontal: giọng Anh (UK) /pɹiːˈfɹʌn.təl/, giọng Mỹ (US) /pɹiˈfɹʌn.təl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.