TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pregnability

giọng máy của trình duyệt

pregnability nghĩa là Xem pregnable.

Nghĩa của pregnability

Danh từ

  1. Xem pregnable

Dạng từ của pregnability

Số nhiềupregnabilities

Câu hỏi thường gặp

pregnability nghĩa là gì?

pregnability (danh từ) nghĩa là Xem pregnable.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.