preindustrial
giọng máy của trình duyệt
preindustrial nghĩa là tiền công nghiệp.
Nghĩa của preindustrial
Tính từ
- Tiền công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
preindustrial nghĩa là gì?
preindustrial (tính từ) nghĩa là tiền công nghiệp.
preindustrial nghĩa là tiền công nghiệp.
preindustrial (tính từ) nghĩa là tiền công nghiệp.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.