TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preinstruct

giọng máy của trình duyệt

preinstruct nghĩa là dạy bảo trước.

Nghĩa của preinstruct

Ngoại động từ

  1. Dạy bảo trước.

Dạng từ của preinstruct

Ngôi thứ ba số ítpreinstructs
Hiện tại phân từ (-ing)preinstructing
Quá khứ phân từpreinstructed
Quá khứpreinstructed

Câu hỏi thường gặp

preinstruct nghĩa là gì?

preinstruct (ngoại động từ) nghĩa là dạy bảo trước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.