preinstruct
giọng máy của trình duyệt
preinstruct nghĩa là dạy bảo trước.
Nghĩa của preinstruct
Ngoại động từ
- Dạy bảo trước.
Dạng từ của preinstruct
| Ngôi thứ ba số ít | preinstructs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | preinstructing |
| Quá khứ phân từ | preinstructed |
| Quá khứ | preinstructed |
Câu hỏi thường gặp
preinstruct nghĩa là gì?
preinstruct (ngoại động từ) nghĩa là dạy bảo trước.