prejudgement
giọng máy của trình duyệt
prejudgement nghĩa là Xem prejudge.
Nghĩa của prejudgement
Danh từ
- Xem prejudge
Câu hỏi thường gặp
prejudgement nghĩa là gì?
prejudgement (danh từ) nghĩa là Xem prejudge.
prejudgement nghĩa là Xem prejudge.
prejudgement (danh từ) nghĩa là Xem prejudge.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.