prejudicate
UK/pɹiːˈdʒuːdɪkət/
giọng máy của trình duyệt
prejudicate nghĩa là ức đoán, thiên lệch.
Nghĩa của prejudicate
Ngoại động từ
- Phán quyết khi chưa tra xét.
- Ức đoán.
Tính từ
- Ức đoán, thiên lệch.
Dạng từ của prejudicate
| So sánh hơn | more prejudicate |
| So sánh nhất | most prejudicate |
| Ngôi thứ ba số ít | prejudicates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | prejudicating |
| Quá khứ phân từ | prejudicated |
| Quá khứ | prejudicated |
Câu hỏi thường gặp
prejudicate nghĩa là gì?
prejudicate (ngoại động từ, tính từ) nghĩa là ức đoán, thiên lệch.
prejudicate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prejudicate: giọng Anh (UK) /pɹiːˈdʒuːdɪkət/.