TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prejudger

US/ˌpri.ˈdʒəd.ʒɜː/ giọng máy của trình duyệt

prejudger nghĩa là Xem prejudge.

Nghĩa của prejudger

Danh từ

  1. Xem prejudge

Dạng từ của prejudger

Số nhiềuprejudgers

Câu hỏi thường gặp

prejudger nghĩa là gì?

prejudger (danh từ) nghĩa là Xem prejudge.

prejudger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prejudger: giọng Mỹ (US) /ˌpri.ˈdʒəd.ʒɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.