prejudgment
giọng máy của trình duyệt
prejudgment nghĩa là sự xử trước, sự lên án trước, sự sớm xét đoán, sự vội phê phán.
Nghĩa của prejudgment
Danh từ
- Sự xử trước, sự lên án trước, sự kết án trước.
- Sự sớm xét đoán; sự vội phê phán, sự vội đánh giá (ai, hành động gì...).
Dạng từ của prejudgment
| Số nhiều | prejudgments |
Câu hỏi thường gặp
prejudgment nghĩa là gì?
prejudgment (danh từ) nghĩa là sự xử trước, sự lên án trước, sự sớm xét đoán, sự vội phê phán.