TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prejudgment

giọng máy của trình duyệt

prejudgment nghĩa là sự xử trước, sự lên án trước, sự sớm xét đoán, sự vội phê phán.

Nghĩa của prejudgment

Danh từ

  1. Sự xử trước, sự lên án trước, sự kết án trước.
  2. Sự sớm xét đoán; sự vội phê phán, sự vội đánh giá (ai, hành động gì...).

Dạng từ của prejudgment

Số nhiềuprejudgments

Câu hỏi thường gặp

prejudgment nghĩa là gì?

prejudgment (danh từ) nghĩa là sự xử trước, sự lên án trước, sự sớm xét đoán, sự vội phê phán.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.