prelatise
giọng máy của trình duyệt
prelatise nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của prelatise
Động từ
- Cách viết khác: prelatize.
Câu hỏi thường gặp
prelatise nghĩa là gì?
prelatise (động từ) nghĩa là cách viết khác.
prelatise nghĩa là cách viết khác.
prelatise (động từ) nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.