TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prelibation

US/ˌpri.lɑɪ.ˈbeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

prelibation nghĩa là sự nếm trước.

Nghĩa của prelibation

Danh từ

  1. Sự nếm trước, sự hưởng trước ((thường) (nghĩa bóng)).

Dạng từ của prelibation

Số nhiềuprelibations

Câu hỏi thường gặp

prelibation nghĩa là gì?

prelibation (danh từ) nghĩa là sự nếm trước.

prelibation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prelibation: giọng Mỹ (US) /ˌpri.lɑɪ.ˈbeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.