TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prelim

UK/ˈpriːlɪm/ US/priˈlɪm/ giọng máy của trình duyệt

prelim nghĩa là những trang vào sách.

Nghĩa của prelim

Danh từ

  1. Thông tục (viết tắt) của preliminary examination, cuộc kiểm tra thi vào (trường học).
  2. Số nhiều (ngành in) những trang vào sách (trước phần chính của một cuốn sách).

Dạng từ của prelim

Số nhiềuprelims

Câu hỏi thường gặp

prelim nghĩa là gì?

prelim (danh từ) nghĩa là những trang vào sách.

prelim phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prelim: giọng Anh (UK) /ˈpriːlɪm/, giọng Mỹ (US) /priˈlɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.