prelim
UK/ˈpriːlɪm/
US/priˈlɪm/
giọng máy của trình duyệt
prelim nghĩa là những trang vào sách.
Nghĩa của prelim
Danh từ
- Thông tục (viết tắt) của preliminary examination, cuộc kiểm tra thi vào (trường học).
- Số nhiều (ngành in) những trang vào sách (trước phần chính của một cuốn sách).
Dạng từ của prelim
| Số nhiều | prelims |
Câu hỏi thường gặp
prelim nghĩa là gì?
prelim (danh từ) nghĩa là những trang vào sách.
prelim phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prelim: giọng Anh (UK) /ˈpriːlɪm/, giọng Mỹ (US) /priˈlɪm/.