TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prelusion

US/prɪ.ˈluː.ʒən/ giọng máy của trình duyệt

prelusion nghĩa là sự mở đầu, sự mào đầu.

Nghĩa của prelusion

Danh từ

  1. Sự mở đầu, sự mào đầu, sự giáo đầu.

Dạng từ của prelusion

Số nhiềuprelusions

Câu hỏi thường gặp

prelusion nghĩa là gì?

prelusion (danh từ) nghĩa là sự mở đầu, sự mào đầu.

prelusion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prelusion: giọng Mỹ (US) /prɪ.ˈluː.ʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.