prelude
UK/ˈpɹɛljuːd/
US/ˈpɹeɪl(j)uːd/
giọng máy của trình duyệt
prelude nghĩa là cái mở đầu, buổi diễn mở đầu, khúc dạo, mở đầu.
Nghĩa của prelude
Danh từ
- Cái mở đầu, buổi diễn mở đầu, màn giáo đầu, sự kiện mở đầu, việc mở đầu, hành động mở đầu (bài thơ).
- Âm nhạc Khúc dạo.
Ngoại động từ
- Mở đầu, mào đầu, giáo đầu, dùng làm mở đầu cho, giới thiệu bằng màn mở đầu, giới thiệu bằng khúc mở đầu.
- Báo trước (việc gì xảy ra).
Nội động từ
- Làm mở đầu cho.
- Âm nhạc Dạo đầu.
Dạng từ của prelude
| Số nhiều | preludes |
| Ngôi thứ ba số ít | preludes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | preluding |
| Quá khứ phân từ | preluded |
| Quá khứ | preluded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prelude
Đồng nghĩa
Họ từ của prelude
Câu hỏi thường gặp
prelude nghĩa là gì?
prelude (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cái mở đầu, buổi diễn mở đầu, khúc dạo, mở đầu.
prelude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prelude: giọng Anh (UK) /ˈpɹɛljuːd/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹeɪl(j)uːd/.