TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

premarital

giọng máy của trình duyệt

premarital nghĩa là Diễn ra trước hôn nhân.

Nghĩa của premarital

Tính từ

  1. Diễn ra trước hôn nhân.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với premarital

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với premarital

  • premarital sex — Tình dục trước hôn nhân.

Câu hỏi thường gặp

premarital nghĩa là gì?

premarital (tính từ) nghĩa là Diễn ra trước hôn nhân.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.