TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antenuptial

US/ˌæn.tɪ.ˈnəp.ʃəl/ giọng máy của trình duyệt

antenuptial nghĩa là sinh trước khi cưới.

Nghĩa của antenuptial

Tính từ

  1. Sinh trước khi cưới; xảy ra trước khi cưới.

Dạng từ của antenuptial

Số nhiềuantenuptials

Câu hỏi thường gặp

antenuptial nghĩa là gì?

antenuptial (tính từ) nghĩa là sinh trước khi cưới.

antenuptial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antenuptial: giọng Mỹ (US) /ˌæn.tɪ.ˈnəp.ʃəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.