TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prematuration

giọng máy của trình duyệt

prematuration nghĩa là sự chín sớm, sự chín đầu mùa, sự đẻ sớm.

Nghĩa của prematuration

Danh từ

  1. Sự chín sớm, sự chín đầu mùa.
  2. Sự đẻ sớm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prematuration

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

prematuration nghĩa là gì?

prematuration (danh từ) nghĩa là sự chín sớm, sự chín đầu mùa, sự đẻ sớm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.