prematuration
giọng máy của trình duyệt
prematuration nghĩa là sự chín sớm, sự chín đầu mùa, sự đẻ sớm.
Nghĩa của prematuration
Danh từ
- Sự chín sớm, sự chín đầu mùa.
- Sự đẻ sớm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prematuration
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
prematuration nghĩa là gì?
prematuration (danh từ) nghĩa là sự chín sớm, sự chín đầu mùa, sự đẻ sớm.