prepay
US/ˌpri.ˈpeɪ/
giọng máy của trình duyệt
prepay nghĩa là trả trước, dán tem trả trước.
Nghĩa của prepay
Ngoại động từ
- Trả trước.
- Trả trước (bưu phí); dán tem trả trước, cước phí (thư, gói hàng...).
Dạng từ của prepay
| Ngôi thứ ba số ít | prepays |
| Hiện tại phân từ (-ing) | prepaying |
| Quá khứ phân từ | prepaid |
| Quá khứ | prepaid |
Câu hỏi thường gặp
prepay nghĩa là gì?
prepay (ngoại động từ) nghĩa là trả trước, dán tem trả trước.
prepay phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prepay: giọng Mỹ (US) /ˌpri.ˈpeɪ/.