prepublication
giọng máy của trình duyệt
prepublication nghĩa là Thuộc giai đoạn trước khi sách xuất bản chính thức.
Nghĩa của prepublication
Tính từ
- Thuộc giai đoạn trước khi sách xuất bản chính thức.
- prepublication pricegiá trước khi xuất bản
Dạng từ của prepublication
| Số nhiều | prepublications |
Câu hỏi thường gặp
prepublication nghĩa là gì?
prepublication (tính từ) nghĩa là Thuộc giai đoạn trước khi sách xuất bản chính thức.