TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prepublication

giọng máy của trình duyệt

prepublication nghĩa là Thuộc giai đoạn trước khi sách xuất bản chính thức.

Nghĩa của prepublication

Tính từ

  1. Thuộc giai đoạn trước khi sách xuất bản chính thức.
    • prepublication pricegiá trước khi xuất bản

Dạng từ của prepublication

Số nhiềuprepublications

Câu hỏi thường gặp

prepublication nghĩa là gì?

prepublication (tính từ) nghĩa là Thuộc giai đoạn trước khi sách xuất bản chính thức.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.