TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prepuce

UK/ˈpɹiːpjuːs/ US/ˈpɹiːpjuːs/ giọng máy của trình duyệt

prepuce nghĩa là bao quy đầu.

Nghĩa của prepuce

Danh từ

  1. Giải phẫu Bao quy đầu.

Dạng từ của prepuce

Số nhiềuprepuces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prepuce

Đồng nghĩa

Họ từ của prepuce

Câu hỏi thường gặp

prepuce nghĩa là gì?

prepuce (danh từ) nghĩa là bao quy đầu.

prepuce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prepuce: giọng Anh (UK) /ˈpɹiːpjuːs/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹiːpjuːs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.