prerogative
UK/pɹɪˈɹɒɡ.ə.tɪv/
US/pɹəˈɹɑɡ.ə.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
prerogative nghĩa là đặc quyền, có đặc quyền, được hưởng đặc quyền.
Nghĩa của prerogative
Danh từ
- Đặc quyền.
Tính từ
- Có đặc quyền, được hưởng đặc quyền.
Dạng từ của prerogative
| Số nhiều | prerogatives |
| So sánh hơn | more prerogative |
| So sánh nhất | most prerogative |
Họ từ của prerogative
Câu hỏi thường gặp
prerogative nghĩa là gì?
prerogative (danh từ, tính từ) nghĩa là đặc quyền, có đặc quyền, được hưởng đặc quyền.
prerogative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prerogative: giọng Anh (UK) /pɹɪˈɹɒɡ.ə.tɪv/, giọng Mỹ (US) /pɹəˈɹɑɡ.ə.tɪv/.