prerequisite
UK/pɹiːˈɹɛkwɪzɪt/
US/pɹiˈɹɛkwəzət/
giọng máy của trình duyệt
prerequisite nghĩa là cần trước hết, điều cần trước hết, điều kiện tiên quyết.
Nghĩa của prerequisite
Tính từ
- Cần trước hết, đòi hỏi phải có trước hết.
Danh từ
- Điều cần trước hết, điều kiện tiên quyết, điều kiện quyết định trước hết.
Dạng từ của prerequisite
| Số nhiều | prerequisites |
Họ từ của prerequisite
Câu hỏi thường gặp
prerequisite nghĩa là gì?
prerequisite (tính từ, danh từ) nghĩa là cần trước hết, điều cần trước hết, điều kiện tiên quyết.
prerequisite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prerequisite: giọng Anh (UK) /pɹiːˈɹɛkwɪzɪt/, giọng Mỹ (US) /pɹiˈɹɛkwəzət/.