presbyopia
US/ˌprɛz.bi.ˈoʊ.pi.ə/
giọng máy của trình duyệt
presbyopia nghĩa là chứng lão thị, lão thị.
Nghĩa của presbyopia
Danh từ
- Y học Chứng lão thị.
Dạng từ của presbyopia
| Số nhiều | presbyopias |
Câu hỏi thường gặp
presbyopia nghĩa là gì?
presbyopia (danh từ) nghĩa là chứng lão thị, lão thị.
presbyopia phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của presbyopia: giọng Mỹ (US) /ˌprɛz.bi.ˈoʊ.pi.ə/.