TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prescriber

US/prɪ.ˈskrɑɪ.bɜː/ giọng máy của trình duyệt

prescriber nghĩa là Xem prescribe.

Nghĩa của prescriber

Danh từ

  1. Xem prescribe

Dạng từ của prescriber

Số nhiềuprescribers

Câu hỏi thường gặp

prescriber nghĩa là gì?

prescriber (danh từ) nghĩa là Xem prescribe.

prescriber phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prescriber: giọng Mỹ (US) /prɪ.ˈskrɑɪ.bɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.