TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preselect

US/ˌpri.sə.ˈlɛkt/ giọng máy của trình duyệt

preselect nghĩa là chọn trước.

Nghĩa của preselect

Ngoại động từ

  1. Chọn trước.

Dạng từ của preselect

Ngôi thứ ba số ítpreselects
Hiện tại phân từ (-ing)preselecting
Quá khứ phân từpreselected
Quá khứpreselected

Câu hỏi thường gặp

preselect nghĩa là gì?

preselect (ngoại động từ) nghĩa là chọn trước.

preselect phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preselect: giọng Mỹ (US) /ˌpri.sə.ˈlɛkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.