presence
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹɛ.zəns/
US/ˈpɹɛ.zəns/
giọng máy của trình duyệt
presence nghĩa là sự có mặt, vẻ, dáng.
Nghĩa của presence
Danh từ
- Sự có mặt.
- in the presence of someonetrước mặt ai
- to be admitted to someone's presenceđược đưa vào gặp mặt ai, được đưa vào yết kiến ai
- your presence is requestedrất mong sự có mặt của anh
- Vẻ, dáng, bộ dạng.
- to have no presencetrông không có dáng
Dạng từ của presence
| Số nhiều | presences |
| Ngôi thứ ba số ít | presences |
| Hiện tại phân từ (-ing) | presencing |
| Quá khứ phân từ | presenced |
| Quá khứ | presenced |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với presence
Trái nghĩa
Họ từ của presence
Cụm từ, thành ngữ với presence
- presence of mind — Sự nhanh trí.
- the Presence — Nơi thiết triều; lúc thiết triều.
Câu hỏi thường gặp
presence nghĩa là gì?
presence (danh từ) nghĩa là sự có mặt, vẻ, dáng.
presence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của presence: giọng Anh (UK) /ˈpɹɛ.zəns/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɛ.zəns/.