TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

presence

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹɛ.zəns/ US/ˈpɹɛ.zəns/ giọng máy của trình duyệt

presence nghĩa là sự có mặt, vẻ, dáng.

Nghĩa của presence

Danh từ

  1. Sự có mặt.
    • in the presence of someonetrước mặt ai
    • to be admitted to someone's presenceđược đưa vào gặp mặt ai, được đưa vào yết kiến ai
    • your presence is requestedrất mong sự có mặt của anh
  2. Vẻ, dáng, bộ dạng.
    • to have no presencetrông không có dáng

Dạng từ của presence

Số nhiềupresences
Ngôi thứ ba số ítpresences
Hiện tại phân từ (-ing)presencing
Quá khứ phân từpresenced
Quá khứpresenced

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với presence

Trái nghĩa

Họ từ của presence

Cụm từ, thành ngữ với presence

  • presence of mind — Sự nhanh trí.
  • the Presence — Nơi thiết triều; lúc thiết triều.

Câu hỏi thường gặp

presence nghĩa là gì?

presence (danh từ) nghĩa là sự có mặt, vẻ, dáng.

presence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của presence: giọng Anh (UK) /ˈpɹɛ.zəns/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɛ.zəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.