TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

press-stud

US/ˈprɛs.ˈstəd/ giọng máy của trình duyệt

press-stud nghĩa là khuy bấm.

Nghĩa của press-stud

Danh từ

  1. Khuy bấm (khuy nhỏ cho quần áo có hai mảnh ấn vào nhau).

Dạng từ của press-stud

Số nhiềupress studs

Câu hỏi thường gặp

press-stud nghĩa là gì?

press-stud (danh từ) nghĩa là khuy bấm.

press-stud phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của press-stud: giọng Mỹ (US) /ˈprɛs.ˈstəd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.