TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pressie

UK/ˈpɹɛzi/ US/ˈpɹɛzi/ giọng máy của trình duyệt

pressie nghĩa là quà tặng.

Nghĩa của pressie

Danh từ

  1. Thông tục Quà tặng.

Dạng từ của pressie

Số nhiềupressies

Câu hỏi thường gặp

pressie nghĩa là gì?

pressie (danh từ) nghĩa là quà tặng.

pressie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pressie: giọng Anh (UK) /ˈpɹɛzi/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɛzi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.