TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pressor

US/ˈprɛ.ˌsɔr/ giọng máy của trình duyệt

pressor nghĩa là gen ép.

Nghĩa của pressor

Danh từ

  1. Sinh vật học Gen ép.

Tính từ

  1. Làm áp lực của máu tăng lên.

Dạng từ của pressor

Số nhiềupressors

Câu hỏi thường gặp

pressor nghĩa là gì?

pressor (danh từ, tính từ) nghĩa là gen ép.

pressor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pressor: giọng Mỹ (US) /ˈprɛ.ˌsɔr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.