pressurisation
giọng máy của trình duyệt
pressurisation nghĩa là sự gây sức ép, sự gây áp lực, sự điều áp.
Nghĩa của pressurisation
Danh từ
- Sự gây sức ép, sự gây áp lực.
- Sự điều áp.
Dạng từ của pressurisation
| Số nhiều | pressurisations |
Câu hỏi thường gặp
pressurisation nghĩa là gì?
pressurisation (danh từ) nghĩa là sự gây sức ép, sự gây áp lực, sự điều áp.