TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

presternum

giọng máy của trình duyệt

presternum nghĩa là mảnh trước ức.

Nghĩa của presternum

Danh từ

  1. Động vật học Mảnh trước ức.

Dạng từ của presternum

Số nhiềupresterna

Câu hỏi thường gặp

presternum nghĩa là gì?

presternum (danh từ) nghĩa là mảnh trước ức.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.