TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prestidigitation

UK/ˌpɹɛstɪˌdɪd͡ʒɪˈteɪʃən/ US/ˌpɹɛstəˌdɪd͡ʒɪˈteɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

prestidigitation nghĩa là trò ảo thuật, trò tung hứng.

Nghĩa của prestidigitation

Danh từ

  1. Trò ảo thuật, trò tung hứng.

Dạng từ của prestidigitation

Số nhiềuprestidigitations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prestidigitation

Đồng nghĩa

Họ từ của prestidigitation

Câu hỏi thường gặp

prestidigitation nghĩa là gì?

prestidigitation (danh từ) nghĩa là trò ảo thuật, trò tung hứng.

prestidigitation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prestidigitation: giọng Anh (UK) /ˌpɹɛstɪˌdɪd͡ʒɪˈteɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌpɹɛstəˌdɪd͡ʒɪˈteɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.