prestidigitation
UK/ˌpɹɛstɪˌdɪd͡ʒɪˈteɪʃən/
US/ˌpɹɛstəˌdɪd͡ʒɪˈteɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
prestidigitation nghĩa là trò ảo thuật, trò tung hứng.
Nghĩa của prestidigitation
Danh từ
- Trò ảo thuật, trò tung hứng.
Dạng từ của prestidigitation
| Số nhiều | prestidigitations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prestidigitation
Đồng nghĩa
Họ từ của prestidigitation
Câu hỏi thường gặp
prestidigitation nghĩa là gì?
prestidigitation (danh từ) nghĩa là trò ảo thuật, trò tung hứng.
prestidigitation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prestidigitation: giọng Anh (UK) /ˌpɹɛstɪˌdɪd͡ʒɪˈteɪʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌpɹɛstəˌdɪd͡ʒɪˈteɪʃən/.