TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prestressed

US/ˌpri.ˈstrɛst/ giọng máy của trình duyệt

prestressed nghĩa là có ứng suất trước.

Nghĩa của prestressed

Tính từ

  1. Kỹ thuật Có ứng suất trước.

Dạng từ của prestressed

So sánh hơnmore prestressed
So sánh nhấtmost prestressed

Câu hỏi thường gặp

prestressed nghĩa là gì?

prestressed (tính từ) nghĩa là có ứng suất trước.

prestressed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prestressed: giọng Mỹ (US) /ˌpri.ˈstrɛst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.