TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

presubstance

giọng máy của trình duyệt

presubstance nghĩa là tiền chất.

Nghĩa của presubstance

Tính từ

  1. Sinh vật học Tiền chất.

Câu hỏi thường gặp

presubstance nghĩa là gì?

presubstance (tính từ) nghĩa là tiền chất.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.