TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preterm

US/ˌpri.ˈtɜːm/ giọng máy của trình duyệt

preterm nghĩa là trước kỳ hạn.

Nghĩa của preterm

Tính từ

  1. Trước kỳ hạn.

Dạng từ của preterm

Số nhiềupreterms

Câu hỏi thường gặp

preterm nghĩa là gì?

preterm (tính từ) nghĩa là trước kỳ hạn.

preterm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preterm: giọng Mỹ (US) /ˌpri.ˈtɜːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.