preterite
UK/ˈpɹɛtəɹɪt/
US/ˈpɹɛtəɹɪt/
giọng máy của trình duyệt
preterite nghĩa là thời quá khứ.
Nghĩa của preterite
Tính từ
- Ngôn ngữ học Quá khứ (thời).
Danh từ
- Ngôn ngữ học Thời quá khứ.
Dạng từ của preterite
| Số nhiều | preterites |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preterite
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
preterite nghĩa là gì?
preterite (tính từ, danh từ) nghĩa là thời quá khứ.
preterite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của preterite: giọng Anh (UK) /ˈpɹɛtəɹɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɛtəɹɪt/.