pretermission
US/ˌpri.tɜː.ˈmɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
pretermission nghĩa là sự bỏ, sự bỏ qua, sự bỏ bê, sự sao lãng.
Nghĩa của pretermission
Danh từ
- Sự bỏ, sự bỏ qua, sự bỏ sót.
- Sự bỏ bê, sự sao lãng.
- pretermission of dutysự sao lãng nhiệm vụ
- Sự tạm ngừng; sự làm gián đoạn, sự ngắt quãng.
Dạng từ của pretermission
| Số nhiều | pretermissions |
Họ từ của pretermission
Câu hỏi thường gặp
pretermission nghĩa là gì?
pretermission (danh từ) nghĩa là sự bỏ, sự bỏ qua, sự bỏ bê, sự sao lãng.
pretermission phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pretermission: giọng Mỹ (US) /ˌpri.tɜː.ˈmɪ.ʃən/.