TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pretest

UK/ˈpɹiːtɛst/ US/ˈpɹiːtɛst/ giọng máy của trình duyệt

pretest nghĩa là sự thử, kiểm tra trước, thử.

Nghĩa của pretest

Danh từ

  1. Sự thử, kiểm tra trước.

Ngoại động từ

  1. Thử, kiểm tra trước.

Dạng từ của pretest

Số nhiềupretests
Ngôi thứ ba số ítpretests
Hiện tại phân từ (-ing)pretesting
Quá khứ phân từpretested
Quá khứpretested

Câu hỏi thường gặp

pretest nghĩa là gì?

pretest (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự thử, kiểm tra trước, thử.

pretest phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pretest: giọng Anh (UK) /ˈpɹiːtɛst/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹiːtɛst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.