TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prettiness

US/ˈprɪ.ti.nəs/ giọng máy của trình duyệt

prettiness nghĩa là vẻ xinh, vẻ xinh xinh.

Nghĩa của prettiness

Danh từ

  1. Vẻ xinh, vẻ xinh xinh, vẻ xinh xắn, vẻ xinh đẹp; vật xinh, vật xinh xinh, vật xinh sắn; đồ trang điểm xinh xinh...
  2. Tính chải chuốt kiểu cách (văn...).

Dạng từ của prettiness

Số nhiềuprettinesses

Câu hỏi thường gặp

prettiness nghĩa là gì?

prettiness (danh từ) nghĩa là vẻ xinh, vẻ xinh xinh.

prettiness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prettiness: giọng Mỹ (US) /ˈprɪ.ti.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.