prettiness
US/ˈprɪ.ti.nəs/
giọng máy của trình duyệt
prettiness nghĩa là vẻ xinh, vẻ xinh xinh.
Nghĩa của prettiness
Danh từ
- Vẻ xinh, vẻ xinh xinh, vẻ xinh xắn, vẻ xinh đẹp; vật xinh, vật xinh xinh, vật xinh sắn; đồ trang điểm xinh xinh...
- Tính chải chuốt kiểu cách (văn...).
Dạng từ của prettiness
| Số nhiều | prettinesses |
Câu hỏi thường gặp
prettiness nghĩa là gì?
prettiness (danh từ) nghĩa là vẻ xinh, vẻ xinh xinh.
prettiness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prettiness: giọng Mỹ (US) /ˈprɪ.ti.nəs/.