TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pretty

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɹɪt.i/ US/ˈpɹɪt.i/ giọng máy của trình duyệt

pretty nghĩa là xinh, xinh xinh, hay hay, thú vị.

Nghĩa của pretty

Tính từ

  1. Xinh, xinh xinh, xinh xắn, xinh đẹp.
    • a pretty childđứa bé xinh xắn
  2. Hay hay, thú vị, đẹp mắt.
    • a pretty storycâu chuyện hay hay thú vị
    • a pretty songbài hát hay hay
    • a pretty scenerycảnh đẹp mắt
  3. Đẹp, hay, cừ, tốt...
    • a pretty wittrí thông minh cừ lắm
    • a very pretty sportmôn thể thao rất tốt, môn thể thao rất hay
  4. Mỉa mai Hay gớm, hay ho gớm.
    • that is a pretty businessviệc hay ho gớm
    • a pretty mess you have made!anh làm được cái việc hay ho gớm!
  5. Từ cổ,nghĩa cổ Lớn, kha khá.
    • to earn a pretty sumkiếm được món tiền kha khá
  6. Từ cổ,nghĩa cổ Dũng cảm, gan dạ; cường tráng, mạnh mẽ.
    • a pretty dellowmột người dũng cảm

Danh từ

  1. My pretty con nhỏ của tôi, bé xinh của mẹ.
  2. Số nhiều Đồ xinh xắn, đồ trang hoàng xinh xinh.

Phó từ

  1. Khá, kha khá.
    • pretty goodkhá tốt
    • pretty hotkhá nóng

Dạng từ của pretty

So sánh hơnprettier
So sánh nhấtprettiest
Số nhiềupretties
Ngôi thứ ba số ítpretties
Hiện tại phân từ (-ing)prettying
Quá khứ phân từprettied
Quá khứprettied

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pretty

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của pretty

Cụm từ, thành ngữ với pretty

  • pretty much — Hầu như, gần như.
  • pretty kettle of fish — Tình thế rất khó xử, việc rắc rối.
  • pretty well — Hầu như.

Câu ví dụ với pretty

  • You are pretty, like a cherry blossom. Bạn xinh đẹp như hoa anh đào vậy.
  • You'll never forget it, I'm pretty sure. Tôi khá chắc rằng bạn sẽ không bao giờ quên nó.
  • It's pretty clear you have a problem. Rõ ràng là cậu có vấn đề.
  • I heard you're pretty good at chess. Tôi nghe nói là bạn khá giỏi cờ vua.
  • Yanni lives in a pretty rural area. Yanni sống ở một vùng quê xinh đẹp.
  • She is as pretty as a picture. Cô ấy đẹp như tranh ảnh.
  • Mary is a very pretty girl. Mary là một cô gái rất xinh xắn.
  • Who is the pretty girl sitting beside Jack? Cô gái xinh đẹp ngồi cạnh Jack là ai?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

pretty nghĩa là gì?

pretty (tính từ, danh từ, phó từ) nghĩa là xinh, xinh xinh, hay hay, thú vị.

pretty phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pretty: giọng Anh (UK) /ˈpɹɪt.i/, giọng Mỹ (US) /ˈpɹɪt.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.