TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prevaricator

US/prɪ.ˈvɛr.ə.ˌkeɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

prevaricator nghĩa là người nói thoái thác, người quanh co.

Nghĩa của prevaricator

Danh từ

  1. Người nói thoái thác, người quanh co.

Dạng từ của prevaricator

Số nhiềuprevaricators

Câu hỏi thường gặp

prevaricator nghĩa là gì?

prevaricator (danh từ) nghĩa là người nói thoái thác, người quanh co.

prevaricator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prevaricator: giọng Mỹ (US) /prɪ.ˈvɛr.ə.ˌkeɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.