prevaricator
US/prɪ.ˈvɛr.ə.ˌkeɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
prevaricator nghĩa là người nói thoái thác, người quanh co.
Nghĩa của prevaricator
Danh từ
- Người nói thoái thác, người quanh co.
Dạng từ của prevaricator
| Số nhiều | prevaricators |
Câu hỏi thường gặp
prevaricator nghĩa là gì?
prevaricator (danh từ) nghĩa là người nói thoái thác, người quanh co.
prevaricator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prevaricator: giọng Mỹ (US) /prɪ.ˈvɛr.ə.ˌkeɪ.tɜː/.