prevarication
UK/pɹɪˌvæɹ.ɪˈkeɪ.ʃən/
US/pɹɪˌvæɹ.ɪˈkeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
prevarication nghĩa là sự thoái thác, sự quanh co, lời nói quanh co, việc làm quanh co.
Nghĩa của prevarication
Danh từ
- Sự thoái thác, sự quanh co; sự quanh co.
- Lời nói quanh co; việc làm quanh co.
Dạng từ của prevarication
| Số nhiều | prevarications |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prevarication
Đồng nghĩa
Họ từ của prevarication
Câu hỏi thường gặp
prevarication nghĩa là gì?
prevarication (danh từ) nghĩa là sự thoái thác, sự quanh co, lời nói quanh co, việc làm quanh co.
prevarication phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prevarication: giọng Anh (UK) /pɹɪˌvæɹ.ɪˈkeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /pɹɪˌvæɹ.ɪˈkeɪ.ʃən/.