TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prevenance

giọng máy của trình duyệt

prevenance nghĩa là sự làm trước.

Nghĩa của prevenance

Danh từ

  1. Sự làm trước.

Dạng từ của prevenance

Số nhiềuprevenances

Câu hỏi thường gặp

prevenance nghĩa là gì?

prevenance (danh từ) nghĩa là sự làm trước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.