TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prevesical

giọng máy của trình duyệt

prevesical nghĩa là trước bàng quang.

Nghĩa của prevesical

Tính từ

  1. Giải phẫu Trước bàng quang.

Dạng từ của prevesical

So sánh hơnmore prevesical
So sánh nhấtmost prevesical

Câu hỏi thường gặp

prevesical nghĩa là gì?

prevesical (tính từ) nghĩa là trước bàng quang.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.