TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prevocational

US/ˌpri.voʊ.ˈkeɪ.ʃnəl/ giọng máy của trình duyệt

prevocational nghĩa là Để chuẩn bị vào nghề nghiệp (giáo dục).

Nghĩa của prevocational

Tính từ

  1. Để chuẩn bị vào nghề nghiệp (giáo dục).

Câu hỏi thường gặp

prevocational nghĩa là gì?

prevocational (tính từ) nghĩa là Để chuẩn bị vào nghề nghiệp (giáo dục).

prevocational phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prevocational: giọng Mỹ (US) /ˌpri.voʊ.ˈkeɪ.ʃnəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.