prevocalic
UK/ˌpɹiː.vəʊˈkæl.ɪk/
US/ˌpɹi.voʊˈkæl.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
prevocalic nghĩa là Ở ngay trước nguyên âm.
Nghĩa của prevocalic
Tính từ
- Ngôn ngữ học Ở ngay trước nguyên âm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prevocalic
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
prevocalic nghĩa là gì?
prevocalic (tính từ) nghĩa là Ở ngay trước nguyên âm.
prevocalic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prevocalic: giọng Anh (UK) /ˌpɹiː.vəʊˈkæl.ɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌpɹi.voʊˈkæl.ɪk/.