TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prevocalic

UK/ˌpɹiː.vəʊˈkæl.ɪk/ US/ˌpɹi.voʊˈkæl.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

prevocalic nghĩa là Ở ngay trước nguyên âm.

Nghĩa của prevocalic

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Ở ngay trước nguyên âm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prevocalic

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

prevocalic nghĩa là gì?

prevocalic (tính từ) nghĩa là Ở ngay trước nguyên âm.

prevocalic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prevocalic: giọng Anh (UK) /ˌpɹiː.vəʊˈkæl.ɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌpɹi.voʊˈkæl.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.