TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

price control

US/ kən.ˈtroʊl/ giọng máy của trình duyệt

price control nghĩa là kiểm soát giá.

Nghĩa của price control

Danh từ

  1. Kinh tế học Kiểm soát giá.

Dạng từ của price control

Số nhiềuprice controls

Câu hỏi thường gặp

price control nghĩa là gì?

price control (danh từ) nghĩa là kiểm soát giá.

price control phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của price control: giọng Mỹ (US) / kən.ˈtroʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.