TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

price-cost margin

US/ ˈmɑːr.dʒən/ giọng máy của trình duyệt

price-cost margin nghĩa là Mức chênh lệch giá-chi phí.

Nghĩa của price-cost margin

Danh từ

  1. Kinh tế học Mức chênh lệch giá-chi phí.

Câu hỏi thường gặp

price-cost margin nghĩa là gì?

price-cost margin (danh từ) nghĩa là Mức chênh lệch giá-chi phí.

price-cost margin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của price-cost margin: giọng Mỹ (US) / ˈmɑːr.dʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.