price-cutting
US/ˈprɑɪs.ˈkət.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
price-cutting nghĩa là sự sụt giá, sự giảm giá.
Nghĩa của price-cutting
Danh từ
- Sự sụt giá, sự giảm giá.
Dạng từ của price-cutting
| Số nhiều | price-cuttings |
Câu hỏi thường gặp
price-cutting nghĩa là gì?
price-cutting (danh từ) nghĩa là sự sụt giá, sự giảm giá.
price-cutting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của price-cutting: giọng Mỹ (US) /ˈprɑɪs.ˈkət.tiɳ/.