TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

price-list

US/ˈprɑɪs.ˈlɪst/ giọng máy của trình duyệt

price-list nghĩa là bảng giá, giá biểu.

Nghĩa của price-list

Danh từ

  1. Thương nghiệp Bảng giá (hiện hành).

Dạng từ của price-list

Số nhiềuprice lists

Câu hỏi thường gặp

price-list nghĩa là gì?

price-list (danh từ) nghĩa là bảng giá, giá biểu.

price-list phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của price-list: giọng Mỹ (US) /ˈprɑɪs.ˈlɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.