price-list
US/ˈprɑɪs.ˈlɪst/ giọng máy của trình duyệt
price-list nghĩa là bảng giá, giá biểu.
Nghĩa của price-list
Danh từ
- Thương nghiệp Bảng giá (hiện hành).
Dạng từ của price-list
| Số nhiều | price lists |
Câu hỏi thường gặp
price-list nghĩa là gì?
price-list (danh từ) nghĩa là bảng giá, giá biểu.
price-list phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của price-list: giọng Mỹ (US) /ˈprɑɪs.ˈlɪst/.