TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

price leadership

US/ ˈli.dɜː.ˌʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

price leadership nghĩa là sự dẫn giá.

Nghĩa của price leadership

Danh từ

  1. Kinh tế học Sự dẫn giá.

Câu hỏi thường gặp

price leadership nghĩa là gì?

price leadership (danh từ) nghĩa là sự dẫn giá.

price leadership phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của price leadership: giọng Mỹ (US) / ˈli.dɜː.ˌʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.